grace of god

grace of god

A child prays with gratitude for the grace of God.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ân điển của Chúa: Trong thần học Đốc, "grace of god" (ân điển của Chúa) chỉ sự ưu ái lòng nhân từ vô điều kiện của Thiên Chúa dành cho con người, con người không xứng đáng nhận được. Đây một khái niệm trung tâm trong Đốc giáo, nhấn mạnh rằng sự cứu rỗi phước lành món quà miễn phí từ Chúa, không dựa trên công trạng hay hành động của con người.
dụ sử dụng
  • (Ân điển của Chúa được thể hiện qua sự cứu rỗi những tội nhân.)
  • (Nếu không nhờ ân điển của Chúa, tôi cũng sẽtrong hoàn cảnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by the grace of God": nhờ ân điển của Chúa, thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc nhấn mạnh sự phụ thuộc vào Chúa.

    • By the grace of God, we survived the accident. (Nhờ ân điển của Chúa, chúng tôi đã sống sót sau tai nạn.)
  • "state of grace": trạng thái ân sủng, tình trạng linh hồn không vướng tội lỗi trong Đốc giáo.

    • The priest died in a state of grace. (Linh mục qua đời trong trạng thái ân sủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Grace (danh từ): ân điển, sự duyên dáng, lòng khoan dung (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài tôn giáo).

    • She moved with natural grace. ( ấy di chuyển với vẻ duyên dáng tự nhiên.)
  • Graceful (tính từ): duyên dáng, thanh lịch.

    • Her graceful dance captivated the audience. (Điệu nhảy duyên dáng của ấy đã thu hút khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Divine favor: ơn huệ thiêng liêng.
  • Unmerited mercy: lòng thương xót không đáng nhận.
  • Salvific grace: ân điển cứu rỗi (thuật ngữ thần học cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall from grace: mất ân sủng, sa ngã (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc xã hội).
    • He fell from grace after the scandal. (Anh ta mất ân sủng sau vụ bê bối.)
Thành ngữ liên quan
  • There but for the grace of God go I: Một câu nói thể hiện sự nhận thức rằng bản thân cũng có thể gặp hoàn cảnh tồi tệ nếu không ân điển của Chúa.

    • Seeing the homeless man, she thought, 'There but for the grace of God go I.' (Nhìn thấy người đàn ônggia cư, ấy nghĩ: 'Nếu không nhờ ân điển của Chúa, tôi cũng sẽ như vậy.')
  • By the grace of God: Nhờ ơn Chúa, thường dùng để bắt đầu một câu chuyện hoặc để nhấn mạnh sự may mắn.

    • By the grace of God, I am what I am. (Nhờ ơn Chúa, tôi người như ngày hôm nay.)